Công cụ tính

Dự toán chi phí đầu tư & thu nhập trồng tre sinh khối

Tính theo 1 ha làm chuẩn. Chọn giá thu mua và các khoản chi phí — hệ thống tự tính doanh thu sinh khối từ năm thứ 3. Số tiền quy về triệu đồng cho gọn.

Quy mô trồng

1 ha
Nhập chính xác: ha
Giá thu mua sinh khối
Chi phí vận hành (tick để tính)
*Đơn vị triệu đồng / ha / năm.
Giả định & sản lượng (có thể chỉnh)
Số bầu cây giống
Chi phí cây giống (đơn giá )
Tổng đầu tư trước khi có thu (năm 1–2)
Doanh thu/năm ổn định (năm 6+)
Năm Sinh khối (tấn) Doanh thu Chi phí Lãi/lỗ trong năm Lũy kế

Dòng tiền lũy kế theo năm — đơn vị triệu đồng (xanh = dương, đỏ = âm)

Lưu ý: Công cụ dự toán tham khảo dựa trên đơn giá do VIETREGEN cung cấp. Chuẩn tính 1 ha = 300 bụi. Chi phí (khi tick): phân 10 · công chăm 20 · nước 10 (triệu/ha/năm). Giá thu mua: 1 / 1,2 / 1,4 triệu/tấn. Sản lượng: năm 3 mỗi bụi 3 cây × 50 kg; năm 4 5 cây × 70 kg; năm 5 5 cây × 100 kg; năm 6 trở đi 7 cây × 100 kg. Dòng tiền lũy kế tính cho 8 năm. Chưa gồm VAT, vận chuyển, thuê đất và chi phí phát sinh. Kết quả thực tế thay đổi tùy điều kiện canh tác — vui lòng liên hệ VIETREGEN để có dự toán chính thức.

Nhận dự toán chính thức từ VIETREGEN